rắn lải
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài rắn thuộc họ Rắn nước (Colubridae): "Rắn lải" là tên gọi dân gian chỉ một số loài rắn nhỏ, không có nọc độc, thường sống ở đồng ruộng, bụi cỏ hoặc ven nước. Chúng có thân hình mảnh mai, di chuyển nhanh nhẹn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trẻ con thấy một con rắn lải bò qua đường. (The children saw a grass snake slithering across the road.)
- Rắn lải thường ăn các loài ếch nhái và côn trùng nhỏ. (Grass snakes often eat frogs and small insects.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nhanh như rắn lải": Thành ngữ so sánh để chỉ sự nhanh nhẹn, lẹ làng.
- Đứa bé chạy nhanh như rắn lải. (The child runs as fast as a grass snake.)
Biến thể và từ gần giống
- Rắn nước: Tên gọi chung cho các loài rắn sống ở môi trường nước hoặc ẩm ướt, có thể bao gồm cả "rắn lải".
- Rắn cỏ: Một tên gọi khác gần nghĩa với "rắn lải", chỉ loài rắn nhỏ sống trong cỏ.
Từ đồng nghĩa
- Rắn cỏ: rắn sống trong bụi cỏ.
- Rắn roi: (một số vùng) chỉ loài rắn mảnh dẻ, nhanh nhẹn.
Thành ngữ liên quan
- "Lẹ như rắn lải": Cách nói nhấn mạnh sự nhanh nhẹn, thoăn thoắt.
- Nó luồn lách giữa đám đông lẹ như rắn lải. (He weaved through the crowd as swiftly as a grass snake.)